Phát âm: /aut'strip/
outstrip — bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn.
ngoại động từ
- bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn
- giỏi hơn, có khả năng hơn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Outstrip nghĩa là bỏ xa
Phát âm: /aut'strip/
outstrip — bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).