Nghĩa chính
overtime có hai nghĩa phổ biến:
- (công việc) Giờ làm thêm ngoài giờ chính thức, hoặc khoản tiền được trả cho giờ làm đó.
- (thể thao – chủ yếu Mỹ) Hiệp phụ để phân định thắng thua. Anh-Anh thường dùng extra time.
Cách dùng
- Danh từ không đếm được: a lot of overtime (✔),
an overtime(✘). - Trạng từ: work overtime = làm thêm giờ.
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| work / do overtime | làm thêm giờ |
| overtime pay | tiền làm thêm |
| paid / unpaid overtime | có/không lương ngoài giờ |
| go into overtime | bước vào hiệp phụ |
Phân biệt dễ nhầm
- overtime (làm thêm giờ) ≠ part-time (bán thời gian) ≠ full-time (toàn thời gian).
- Nghĩa bóng: He's been working overtime to fix his reputation — làm việc cật lực, gồng mình.
Mẹo nhớ
over (quá) + time (thời gian) → làm quá giờ quy định.
FAQ
Overtime có đếm được không? Không, dùng như danh từ không đếm được.
Khác gì extra time? Overtime thiên về tiếng Anh-Mỹ và môi trường công việc; extra time thường dùng trong bóng đá Anh.