eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Passive nghĩa là gì?

Passive nghĩa là bị động

adjectivenoun

Phát âm: /'pæsiv/

passive — bị động, thụ động.

tính từ

  • bị động, thụ động
    • to remain passive — ở trong thế bị động
  • tiêu cực
    • passive resistance — sự kháng cự tiêu cực
  • (ngôn ngữ học) bị động
    • passive voice — dạng bị động
  • không phải trả lãi (nợ)
    • passive debt — nợ không phải trả lãi

danh từ

  • (ngôn ngữ học) dạng bị động

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).