Phát âm: /'penjuri/
penury — cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiếu; cảnh cơ hàn.
danh từ
- cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiếu; cảnh cơ hàn
- tình trạng khan hiếm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Penury nghĩa là cảnh thiếu thốn
Phát âm: /'penjuri/
penury — cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiếu; cảnh cơ hàn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).