eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Pity nghĩa là gì?

Pity nghĩa là lòng thương hại

nounverb

Phát âm: /'piti/

pity — lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn.

danh từ

  • lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn
    • to take (have) pity on someone; to feel pity for someone — thương xót ai, thương hại ai, động lòng trắc ẩn đối với ai
    • for pity's sake — vì lòng thương hại
    • out of pity — vì lòng trắc ẩn
  • điều đáng thương hại, điều đáng tiếc
    • what a pity! — thật đáng tiếc!
    • the pity is that... — điều đáng tiếc là...
    • it's a thousand pities that... — rất đáng tiếc là...

ngoại động từ

  • thương hại, thương xót, động lòng trắc ẩn đối với
    • he is much to be pitied — thằng cha thật đáng thương hại

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).