eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Proverb nghĩa là gì?

Proverb nghĩa là tục ngữ

noun

Phát âm: /proverb/

proverb — tục ngữ, cách ngôn.

danh từ

  • tục ngữ, cách ngôn
  • điều ai cũng biết; người ai cũng biết
    • he is varicious to a proverb — ai cũng biết nó là thằng cha hám lợi
    • he is ignorant to a proverb; he is a proverb for ignorance; his ignotance is a proverb — nó dốt nổi tiếng
  • (số nhiều) trò chơi tục ngữ
  • (Proverbs) sách cách ngôn (trong kinh Cựu ước)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).