eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Put-off nghĩa là gì?

Put-off nghĩa là sự hoân lại

noun

Phát âm: /'putɔ:f/

put-off — sự hoân lại, sự để chậm lại.

danh từ

  • sự hoân lại, sự để chậm lại
  • sự lảng tránh

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).