eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Reliant nghĩa là gì?

Reliant nghĩa là đáng được tin cậy

adjective

Phát âm: /ri'laiənt/

reliant — đáng được tin cậy.

tính từ

  • đáng được tin cậy
    • a man — một người đáng tin cậy
  • tự tin
    • to speak with a reliant tone — nói với một giọng tự tin
  • dựa vào, tin vào
    • to be reliant on someone for something — dựa vào ai để làm cái gì

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).