eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Reluctance nghĩa là gì?

Reluctance nghĩa là sự miễn cưỡng

noun

Phát âm: /ri'lʌktəns/

reluctance — sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không thích, sự không sẵn lòng.

danh từ

  • sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không thích, sự không sẵn lòng (làm việc gì)
    • to show reluctance do do something — tỏ ra không sẵn lòng làm việc gì
    • to affect reluctance — làm ra bộ miễn cưỡng
  • (điện học) từ tr

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).