Định nghĩa chi tiết
Resemble là động từ transitive (ngoại động từ) diễn tả sự tương đồng về hình dáng, đặc điểm hoặc phong cách giữa hai đối tượng. Từ này thường dùng để so sánh con người, vật vô sinh, hoặc khái niệm trừu tượng.
Cấu trúc cơ bản
- S + resemble + object: He resembles his father. (Anh ấy giống bố.)
- Không dùng với "like" sau "resemble": ❌ resemble like → ✓ resemble
- Thường KHÔNG dùng dạng tiếp diễn: ❌ is resembling → ✓ resembles
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| resemble | Chính thức, mô tả đặc điểm chung | She resembles a movie star. |
| look like | Hàng ngày, dễ gần | She looks like a movie star. |
| take after | Chỉ về di truyền/gia đình | She takes after her mother. |
| be similar to | Từ chung chung | The two designs are similar. |
Mẹo nhớ: "Resemble" có "re-" (lại) + "semble" (gần giống Latin "similis" = tương tự), tức là "trông giống lại", dùng trong bối cảnh trang trọng, so sánh đặc điểm.
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Khi viết chính thức
- The manuscript resembles the author's earlier work in structure and tone. (Bản thảo này giống các tác phẩm trước của tác giả về cấu trúc và giọng điệu.)
- Modern architecture often resembles minimalist design principles. (Kiến trúc hiện đại thường mang những nguyên tắc thiết kế tối giản.)
Khi nói chuyện hàng ngày
→ Ưu tiên "look like" hoặc "be like"
- She looks like her mother. (thay vì She resembles her mother.)
Vấn đề thường gặp (FAQ)
Q: Có thể dùng "resembles" với danh từ không thể đếm được? A: Có. The situation resembles chaos. (Tình huống này trông như hỗn loạn.)
Q: Resemble có thể dùng ở dạng bị động? A: Rất hiếm, nhưng có thể. He is resembled by his twin brother. (Anh ta được mô tả giống anh em sinh đôi.)
Q: Phải dùng "resembles in" hay "resembles"? A: "Resemble" độc lập; "resemble in" dùng để chỉ rõ khía cạnh cụ thể. She resembles her aunt (in appearance/in temperament).