eword.vn </> .md

Resemble nghĩa là gì?

Resemble nghĩa là giống

UK rɪˈzembəl · US rɪˈzembəl

verbTrung cấp (B1)

Resemble nghĩa là giống. Phát âm IPA: rɪˈzembəl.

Collocations — cụm đi với resemble

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Resemble là động từ transitive (ngoại động từ) diễn tả sự tương đồng về hình dáng, đặc điểm hoặc phong cách giữa hai đối tượng. Từ này thường dùng để so sánh con người, vật vô sinh, hoặc khái niệm trừu tượng.

Cấu trúc cơ bản

  • S + resemble + object: He resembles his father. (Anh ấy giống bố.)
  • Không dùng với "like" sau "resemble": ❌ resemble like → ✓ resemble
  • Thường KHÔNG dùng dạng tiếp diễn: ❌ is resembling → ✓ resembles

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Cách dùng Ví dụ
resemble Chính thức, mô tả đặc điểm chung She resembles a movie star.
look like Hàng ngày, dễ gần She looks like a movie star.
take after Chỉ về di truyền/gia đình She takes after her mother.
be similar to Từ chung chung The two designs are similar.

Mẹo nhớ: "Resemble" có "re-" (lại) + "semble" (gần giống Latin "similis" = tương tự), tức là "trông giống lại", dùng trong bối cảnh trang trọng, so sánh đặc điểm.

Cách sử dụng trong ngữ cảnh

Khi viết chính thức

  • The manuscript resembles the author's earlier work in structure and tone. (Bản thảo này giống các tác phẩm trước của tác giả về cấu trúc và giọng điệu.)
  • Modern architecture often resembles minimalist design principles. (Kiến trúc hiện đại thường mang những nguyên tắc thiết kế tối giản.)

Khi nói chuyện hàng ngày

→ Ưu tiên "look like" hoặc "be like"

  • She looks like her mother. (thay vì She resembles her mother.)

Vấn đề thường gặp (FAQ)

Q: Có thể dùng "resembles" với danh từ không thể đếm được? A: Có. The situation resembles chaos. (Tình huống này trông như hỗn loạn.)

Q: Resemble có thể dùng ở dạng bị động? A: Rất hiếm, nhưng có thể. He is resembled by his twin brother. (Anh ta được mô tả giống anh em sinh đôi.)

Q: Phải dùng "resembles in" hay "resembles"? A: "Resemble" độc lập; "resemble in" dùng để chỉ rõ khía cạnh cụ thể. She resembles her aunt (in appearance/in temperament).

Câu hỏi thường gặp

resemble nghĩa là gì?

giống

resemble trong tiếng Việt là gì?

giống

What does "resemble" mean?

to look like or be similar to someone or something

Ví dụ câu với resemble?

She resembles her mother in appearance but not in personality. — Cô ấy giống mẹ về ngoại hình nhưng không giống về tính cách.

Ví dụ câu với resemble?

This painting resembles the style of Van Gogh. — Bức tranh này có phong cách tương tự Van Gogh.