resemble each other là collocation tiếng Anh thường gặp với từ resemble. Nghĩa tiếng Việt: giống mỗi khác.
Nghĩa tiếng Việt
giống mỗi khác
Ví dụ
- This is a common example with "resemble each other". → Ví dụ thường gặp với cụm resemble each other — nghĩa: giống mỗi khác.
Cách dùng
Cụm resemble each other đi với resemble (giống). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: resemble
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh