Phát âm: /'restlis/
restless — không nghỉ, không ngừng.
tính từ
- không nghỉ, không ngừng
- không yên, luôn luôn động đậy, hiếu động
- không nghỉ được, không ngủ được, thao thức; bồn chồn, áy náy
- a restless night — một đêm thao thức
- he looked restless all the time — anh ta trông có vẻ bồn chồn sốt ruột
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).