eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Routinely nghĩa là gì?

Routinely nghĩa là thông thường

adverb

routinely — thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn.

phó từ

  • thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).