eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Rude nghĩa là gì?

Rude nghĩa là khiếm nhã

UK ɹʉːd · US ɹʉːd

adjectiveSơ–trung (A2)

Nghĩa chính

rude — khiếm nhã.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɹʉːd/

English: Bad-mannered.

Từ loại

  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Karen broke up with Fred because he was often rude to her. khiếm nhã

Liên quan

Đồng nghĩa: ill-mannered, uncouth, adult, blue, primitive


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.