Phát âm: /'ru:dnis/
rudeness — sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự vô lễ, sự láo xược; sự thô lỗ.
danh từ
- sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự vô lễ, sự láo xược; sự thô lỗ
- trạng thái man rợ, trạng thái dã man
- sự mạnh mẽ, sự dữ dội, sự đột ngột
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).