eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Sass nghĩa là gì?

nounverb

Phát âm: /sæs/

sass — , lời nói hỗn xược.

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời nói hỗn xược

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nói hỗn xược (với ai)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).