scorching — rất nóng, nóng cháy da, nóng như thiêu.
tính từ
- rất nóng, nóng cháy da, nóng như thiêu
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Scorching nghĩa là rất nóng
scorching — rất nóng, nóng cháy da, nóng như thiêu.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).