eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Scribe nghĩa là gì?

Scribe nghĩa là người viết

nounverb

Phát âm: /skraib/

scribe — người viết, người biết viết.

danh từ

  • người viết, người biết viết
  • người sao chép bản thảo
  • (kinh thánh) người Do thái giữ công văn giấy tờ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nhà luật học và thần học Do thái
  • (như) scriber

ngoại động từ

  • kẻ bằng mũi nhọn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).