Nghĩa chính
Snow (danh từ): Những bông tuyết rơi từ trên trời xuống, là hiện tượng khí tượng thường gặp ở các nơi có nhiệt độ lạnh.
Snow (động từ): Sự rơi tuyết, thường dùng để mô tả tình trạng thời tiết.
Cách dùng
| Danh từ | Ví dụ |
|---|---|
| Countable (đếm được) | a snowfall – một trận tuyết rơi |
| Uncountable (không đếm được) | snow on the ground – tuyết trên mặt đất |
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| Hiện tại | It snows in winter. – Mùa đông có tuyết rơi. |
| Quá khứ | It snowed yesterday. – Hôm qua có tuyết rơi. |
Phân biệt dễ nhầm
- Snow vs. Rain: Snow rơi ở nhiệt độ dưới 0°C, rain rơi ở nhiệt độ cao hơn.
- Snow vs. Sleet: Snow là tuyết nguyên chất, sleet là hỗn hợp tuyết và mưa.
Mẹo nhớ
Hãy nhớ từ "White" – Snow là White flakes falling from the sky (những bông trắng rơi từ trên trời).
FAQ
Q: "It's snowing" có nghĩa gì?
A: Có tuyết đang rơi/Đang có tuyết rơi (thì hiện tại tiếp diễn).
Q: Làm sao phân biệt "snow" (danh từ) và "snow" (động từ)?
A:
- Danh từ: The snow is beautiful. (Tuyết rất đẹp.)
- Động từ: It will snow tomorrow. (Ngày mai sẽ có tuyết rơi.)