Phát âm: /'soulou/
solo — bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca.
danh từ, số nhiều solos
- (âm nhạc) bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca
- lối chơi bài xôlô
- (hàng không) chuyến bay một mình
phó từ
- một mình
- to sing solo — đơn ca
- to fly solo — bay một mình
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).