Nghĩa chính
stone — đá.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /stɐʉn/
English: A hard earthen substance that can form large rocks.
Từ loại
- noun
- verb
- adjective
- adverb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| a peach stone | đá |
| kidney stone | đá |
| She got stoned to death after they found her. | đá |
| stone walls | đá |
Liên quan
Đồng nghĩa: rock, calculus, pip, pit, pebble, chill, chill out, chillax
Trái nghĩa: pillow princess
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.