Nghĩa chính
style — cột đồng hồ mặt trời.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /staɪl/
English: Senses relating to a thin, pointed object.
Từ loại
- noun
- verb
Liên quan
Đồng nghĩa: designate, dub, name
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Style nghĩa là cột đồng hồ mặt trời
UK staɪl · US staɪl
style — cột đồng hồ mặt trời.
English: Senses relating to a thin, pointed object.
Đồng nghĩa: designate, dub, name
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.