susceptible — dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương.
tính từ
- dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương
- nhạy cảm; dễ xúc cảm; dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm
- có thể chịu đựng; có thể được
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).