Phát âm: /'swɔlou/
swallow — chim nhạn.
danh từ
- (động vật học) chim nhạn
- một con nhan không làm nên mùa xuân
danh từ
- sự nuốt
- miếng, ngụm
- cổ họng
ngoại động từ
- nuốt (thức ăn)
- nuốt, chịu đựng
- to swallow one's anger — nuốt giận
- to swallow an affront — chịu nhục
- nuốt, rút (lời)
- to swallow one's words — nuốt lời
- cả tin, tin ngay
- to swallow will anything you tell him — anh nói gì hắn cũng tin
- thu chẳng đủ chi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).