eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Swap nghĩa là gì?

Swap nghĩa là sự trao đổi

nounverb

Phát âm: /swɔp/ (swap) /swɔp/

swap — sự trao đổi, sự đổi chác.

danh từ

  • (từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác

động từ

  • (từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
    • to swop something for something — trao đổi vật no lấy vật kia
    • never swop horses while crossing the stream — không nên thay ngựa giữa dòng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).