Phát âm: /tens/
tense — thời.
danh từ
- (ngôn ngữ học) thời (của động từ)
- the present tense — thời hiện tại
- the past tense — thời quá khứ
tính từ
- căng
- a tense wire — sợi dây căng
- căng thẳng, găng
- tense situation — tình hình căng thẳng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).