eword.vn </> .md

Apt nghĩa là gì?

Apt nghĩa là có khuynh hướng hay

UK æpt · US æpt

adjectivenoun

Apt nghĩa là có khuynh hướng hay. Phát âm IPA: æpt.

Nghĩa chính

apt — có khuynh hướng hay.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /æpt/

English: Suitable; appropriate; fit or fitted; suited.

Từ loại

  • adjective
  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
an apt metaphor có khuynh hướng hay
a pupil apt to learn có khuynh hướng hay

Liên quan

Đồng nghĩa: appropriate, meet, suitable, disposed, inclined, liable, predisposed, tending towards


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

apt nghĩa là gì?

có khuynh hướng hay

apt trong tiếng Việt là gì?

có khuynh hướng hay

What does "apt" mean?

Suitable; appropriate; fit or fitted; suited.

Ví dụ câu với apt?

an apt metaphor — có khuynh hướng hay

Ví dụ câu với apt?

a pupil apt to learn — có khuynh hướng hay