eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Trepidation nghĩa là gì?

Trepidation nghĩa là sự rung

noun

Phát âm: /,trepi'deiʃn/

trepidation — sự rung.

danh từ

  • (y học) sự rung (tay, chân...)
  • sự rung động, sự rung chuyển
    • the trepidation of the windown-pane — sự rung chuyển của kính cửa sổ
  • sự náo động, sự bối rối
    • the news caused general trepidation — tin ấy đã gây nên sự náo động chung

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).