eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Triumph nghĩa là gì?

Triumph nghĩa là chiến thắng lớn

nounverb

Phát âm: /'traiəmf/

triumph — chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn.

danh từ

  • chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn
  • niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan
    • great was his triumph on hearing... — nó rất hân hoan khi được tin...
  • (sử học) lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng

nội động từ

  • chiến thắng, giành thắng lợi lớn
    • to triumph over the enemy — chiến thắng kẻ thù
  • vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).