turn-around — sự thay đổi hoàn toàn.
danh từ
- sự thay đổi hoàn toàn (từ một tình hình rất xấu sang một tình hình rất tốt )
- quá trình bốc dỡ hàng (về tàu thủy, máy bay)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Turn-around nghĩa là sự thay đổi hoàn toàn
turn-around — sự thay đổi hoàn toàn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).