Phát âm: /ʌn'sə:tnti/
uncertainty — sự không chắc chắn.
danh từ
- sự không chắc chắn
- điều không chắc chắn; điều không rõ; điều không xác thực
- tính dễ đổi, tính dễ biến
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Uncertainty nghĩa là sự không chắc chắn
Phát âm: /ʌn'sə:tnti/
uncertainty — sự không chắc chắn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).