Phát âm: /ʌn'i:zi/
uneasy — không thoải mái, bực bội, bứt rứt, khó chịu.
tính từ
- không thoải mái, bực bội, bứt rứt, khó chịu
- lo lắng, băng khoăn
- phiền phức, rầy rà
- uneasy situation — tình hình phiền phức
- (y học) không yên
- an uneasy sleep — một giấc ngủ không yên
- (từ cổ,nghĩa cổ) khó, khó khăn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).