Nghĩa chính
unexpected — không mong đợi.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ʌnɪkˈspɛktɪd/
English: Not expected, anticipated or foreseen.
Từ loại
- adjective
Liên quan
Trái nghĩa: expected
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unexpected nghĩa là không mong đợi
UK ʌnɪkˈspɛktɪd · US ʌnɪkˈspɛktɪd
unexpected — không mong đợi.
English: Not expected, anticipated or foreseen.
Trái nghĩa: expected
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.