eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Unhurried nghĩa là gì?

Unhurried nghĩa là thong thả

adjective

Phát âm: /'ʌn'hʌrid/

unhurried — thong thả, không vội vàng.

tính từ

  • thong thả, không vội vàng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).