eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Uniformly nghĩa là gì?

Uniformly nghĩa là đều

adverb

uniformly — đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu.

phó từ

  • đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu
  • không thay đổi, không biến hoá, đều (về hình thức, tính cách )

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).