Phát âm: /'ʌnə'fiʃəl/
unofficial — không chính thức, không được chính thức xác minh.
tính từ
- không chính thức, không được chính thức xác minh
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unofficial nghĩa là không chính thức
Phát âm: /'ʌnə'fiʃəl/
unofficial — không chính thức, không được chính thức xác minh.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).