Phát âm: /' nri'leitid/
unrelated — không kể lại, không thuật lại.
tính từ
- không kể lại, không thuật lại
- an unrelated fact — một sự việc không thuật lại
- không có liên quan
- không có quan hệ họ hàng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).