Phát âm: /' n'sju:t bl/
unsuitable — không phù hợp, không thích hợp.
tính từ
- không phù hợp, không thích hợp
- bất tài, thiếu năng lực, không đủ tư cách (để làm việc gì)
- không xứng đôi, không tưng xứng (kết hôn)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).