Phát âm: /' ns 'plaid/
unsupplied — không được cung cấp, không được tiếp tế.
tính từ
- không được cung cấp, không được tiếp tế
- không được tho m n, không được đáp ứng (nhu cầu...)
- không được thay thế; không được bổ khuyết, không được bù (tổn thất)
- không được dẫn (chứng cớ)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).