eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Unsupplied nghĩa là gì?

Unsupplied nghĩa là không được cung cấp

adjective

Phát âm: /' ns 'plaid/

unsupplied — không được cung cấp, không được tiếp tế.

tính từ

  • không được cung cấp, không được tiếp tế
  • không được tho m n, không được đáp ứng (nhu cầu...)
  • không được thay thế; không được bổ khuyết, không được bù (tổn thất)
  • không được dẫn (chứng cớ)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).