eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Uplift nghĩa là gì?

Uplift nghĩa là sự nâng lên

nounverb

Phát âm: /' plift/

uplift — sự nâng lên, sự đỡ lên, sự nhấc lên, sự đưa lên, sự đắp cao lên.

danh từ

  • sự nâng lên, sự đỡ lên, sự nhấc lên, sự đưa lên, sự đắp cao lên
  • sự nâng cao (trình độ, tinh thần, tâm hồn...)
  • yếu tố kích thích, nh hưởng thúc đẩy
  • (địa lý,địa chất) phay nghịch

ngoại động từ

  • nâng lên, đỡ lên, nhấc lên, đưa lên, đắp cao lên
  • nâng cao (trình độ, tinh thần, tâm hồn...)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).