Nghĩa chính
village — làng.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈvɪlɪd͡ʒ/
English: A rural habitation of size between a hamlet and a town.
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There are 2 churches and 3 shops in our village. | làng |
Liên quan
Đồng nghĩa: thorp
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.