eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Warranty nghĩa là gì?

Warranty nghĩa là sự cho phép

noun

Phát âm: /'wɔrənti/

warranty — sự cho phép; sự được phép, quyền.

danh từ

  • sự cho phép; sự được phép, quyền (được làm việc gì)
  • (pháp lý) sự bảo đảm (hàng hoá đúng quy cách...)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).