Phát âm: /'weəri/
wary — thận trọng, cẩn thận, cảnh giác.
tính từ
- thận trọng, cẩn thận, cảnh giác
- to be wary of — coi chừng, đề phòng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Wary nghĩa là thận trọng
Phát âm: /'weəri/
wary — thận trọng, cẩn thận, cảnh giác.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).