eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Whine nghĩa là gì?

Whine nghĩa là tiếng rên rỉ

nounverb

Phát âm: /wain/

whine — tiếng rên rỉ, tiếng than van; tiếng khóc nhai nhi.

danh từ

  • tiếng rên rỉ, tiếng than van; tiếng khóc nhai nhi

nội động từ

  • rên rỉ, than van; khóc nhai nhi (trẻ con)
    • to be always whining about something or other — luôn luôn than van về việc này hay việc nọ

ngoại động từ

  • nói giọng rên rỉ, nói giọng than van

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).