eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Yank nghĩa là gì?

Yank nghĩa là cái kéo mạnh

nounverb

Phát âm: /jænk/

yank — cái kéo mạnh, cái giật mạnh.

danh từ

  • (thực vật học) cái kéo mạnh, cái giật mạnh

động từ

  • (thông tục) kéo mạnh, giật mạnh
    • to yank out one's sword — rút mạnh kiếm ra, tuốt gươm
    • to yank on the brake — kéo mạnh phanh
  • đưa phắt lên, giật mạnh lên

danh từ

  • (Yank) (thông tục) (như) Yankee

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).