eword.vn </> .md

"abundant supply" nghĩa là gì?

abundant supply là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ abundant. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

abundant supply (dồi dào)

Ví dụ

  • The region has abundant natural resources, including oil and minerals. → Khu vực này có nhiều tài nguyên thiên nhiên dồi dào, bao gồm dầu và khoáng sản.

Cách dùng

Cụm abundant supply thường đi với từ abundant (dồi dào). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: abundant

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh