eword.vn </> .md

"academic discipline" nghĩa là gì?

academic discipline là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ discipline. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

academic discipline (kỷ luật)

Ví dụ

  • The school has strict discipline policies to maintain order in classrooms. → Trường học có các chính sách kỷ luật nghiêm ngặt để duy trì trật tự trong lớp học.

Cách dùng

Cụm academic discipline thường đi với từ discipline (kỷ luật). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: discipline

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh