eword.vn </> .md

"advance payment" nghĩa là gì?

advance payment là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ advance. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

advance payment (tiến lên)

Ví dụ

  • The technology has advanced significantly in recent years. → Công nghệ đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

Cách dùng

Cụm advance payment thường đi với từ advance (tiến lên). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: advance

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh