eword.vn </> .md

"agree in principle" nghĩa là gì?

agree in principle là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ agree. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

agree in principle (đồng ý)

Ví dụ

  • I agree with your decision to study abroad. → Tôi đồng ý với quyết định du học của bạn.

Cách dùng

Cụm agree in principle thường đi với từ agree (đồng ý). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: agree

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh