ancient history là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ ancient. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
ancient history (cổ xưa)
Ví dụ
- The ancient Romans built impressive aqueducts that still stand today. → Người La Mã cổ đại đã xây dựng những dòng máy nước ấn tượng vẫn còn tồn tại ngày nay.
Cách dùng
Cụm ancient history thường đi với từ ancient (cổ xưa). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: ancient
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh